|
Nhà đất bán |
Một phần nhà 503 Luỹ Bán Bích 45 3 5 9 5.5 tỷ Phú Thạnh Tân Phú 3 đến 6
|
phần nhà 503 Luỹ Bán Bích |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 5.0m, diện tích: 45.0m2 giá: 5.5 Tỷ |
6 tỷ |
|
Nhà đất bán |
99/15 Huỳnh Văn Nghệ 64 3 4 16 6.29 tỷ Phường 12 Gò Vấp 6 đến 10
|
Huỳnh Văn Nghệ |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 4.0m, diện tích: 64.0m2 giá: 6.29 Tỷ |
6 tỷ |
|
Nhà đất bán |
64/13 Đồng Đen 56 5 7.5 7.5 9.1 tỷ Phường 14 Tân Bình 6 đến 10
|
64/13 Đồng Đen |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 7.5m, diện tích: 56.0m2 giá: 9.1 Tỷ |
9 tỷ |
|
Nhà đất bán |
371/1/20 (Số cũ 383/1/4/7 ) Nguyễn Oanh 66/69 2 4.5 15.3 4.9 tỷ phường 17 Gò Vấp 3 Đến 6
|
371/1/20 Nguyễn Oanh |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 4.5m, diện tích: 69.0m2 giá: 4.9 Tỷ |
5 tỷ |
|
Nhà đất bán |
Mặt tiền Đường số 33 (Thửa 869 tờ 04) 268 đất 7 37 6.3 tỷ xã Tân Thông Hội Củ Chi 6 đến 10
|
tiền Đường số 33 |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 7.0m, diện tích: 268.0m2 giá: 6.3 Tỷ |
6 tỷ |
|
Nhà đất bán |
Thửa 616 Tờ Bản đồ 175 Vĩnh Lộc 65 Đất 5 13 1.050 tỷ Vĩnh Lộc B Bình Chánh nhỏ 3
|
Thửa 616 Tờ Bản đồ 175 Vĩnh Lộc |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 5.0m, diện tích: 65.0m2 giá: 1.05 Tỷ |
1 tỷ |
|
Nhà đất bán |
74 Nguyễn Văn Khối (địa chỉ cũ: 48A Đường số 11) 54 4 4 13.7 10.9 tỷ Phường 11 Gò Vấp 6 đến 10
|
74 Nguyễn Văn Khối |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 4.0m, diện tích: 54.0m2 giá: 10.9 Tỷ |
11 tỷ |
|
Nhà đất bán |
974/47/19 Cách Mạng Tháng Tám 44 2 3.4 13 5.3 tỷ Phường 5 Tân Bình 3 đến 6
|
Cách Mạng Tháng Tám |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 3.4m, diện tích: 44.0m2 giá: 5.3 Tỷ |
5 tỷ |
|
Nhà đất bán |
Số thửa 674 Tờ 63 7810 đất 70 112 74 tỷ Đa Phước Bình Chánh 20 đến 50
|
Số thửa 674 Tờ 63 |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 70.0m, diện tích: 7810.0m2 giá: 74.0 Tỷ |
74 tỷ |
|
Nhà đất bán |
262/26/56 Lũy Bán Bích 231 2 5.3/12.5 28 12.8 tỷ Hòa Thạnh Tân Phú 10 đến 20
|
Lũy Bán Bích |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 12.5m, diện tích: 231.0m2 giá: 12.8 Tỷ |
13 tỷ |