|
Nhà đất bán |
33/14 ( Tờ 85, Thửa 577 ) Đào Tông Nguyên 106 5 5 21 10.9 tỷ Thị trấn Nhà Bè Nhà Bè 10 đến 20
|
33/14 Đào Tông Nguyên |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 5.0m, diện tích: 106.0m2 giá: 10.9 Tỷ |
11 tỷ |
|
Nhà đất bán |
362/29/11 Thống Nhất 103 6 7 17 21 tỷ Phường 16 Gò Vấp 20 đến 50
|
362/29/11 Thống Nhất |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 7.0m, diện tích: 103.0m2 giá: 21.0 Tỷ |
21 tỷ |
|
Nhà đất bán |
14/35A Đỗ Thừa Luông 73 2 4 18.5 7.9 tỷ Tân Quý Tân Phú 6 đến 10
|
14/35A Đỗ Thừa Luông |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 4.0m, diện tích: 73.0m2 giá: 7.9 Tỷ |
8 tỷ |
|
Nhà đất bán |
108/65B Trần Văn Quang 44 4 3.9 11 6.2 tỷ Phường 10 Tân Bình 6 đến 10
|
108/65B Trần Văn Quang |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 3.9m, diện tích: 44.0m2 giá: 6.2 Tỷ |
6 tỷ |
|
Nhà đất bán |
5/53 ( Thửa 34 Tờ 42 ) Nguyễn Bình 98/47 Đất 3.8 25 5.2 tỷ Nhơn Đức Nhà Bè 3 đến 6
|
5/53 Nguyễn Bình |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 3.8m, diện tích: 98.0m2 giá: 5.2 Tỷ |
5 tỷ |
|
Nhà đất bán |
17/8/12 Trần Văn Ơn 56 2 5.5/5.9 10.5 4.5 tỷ Tân Sơn Nhì Tân Phú 3 đến 6
|
17/8/12 Trần Văn Ơn |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 5.9m, diện tích: 56.0m2 giá: 4.5 Tỷ |
5 tỷ |
|
Nhà đất bán |
14/13B Đường số 53 114 4 6 19 13.9 tỷ Phường 14 Gò Vấp
|
Đường số 53 |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 6.0m, diện tích: 114.0m2 giá: 13.9 Tỷ |
14 tỷ |
|
Nhà đất bán |
Thửa 704 Tờ 30 Huỳnh Tấn Phát 80/120 Đất 7.5 16 6.8 Tỷ Phú Xuân Nhà Bè 3 đến 6
|
Thửa 704 Tờ 30 Huỳnh Tấn Phát |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 1.0m, diện tích: 120.0m2 giá: 6.8 Tỷ |
7 tỷ |
|
Nhà đất bán |
6 Đường B4 32/5 2 4 8.1 4.25 tỷ Tây Thạnh Tân Phú 3 đến 6
|
6 Đường B4 |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 4.0m, diện tích: 32.5m2 giá: 4.25 Tỷ |
4 tỷ |
|
Nhà đất bán |
55/31/3 Thành Mỹ ( Số cũ: 37.17A Thành Mỹ) 41 2 9 5.5 4.99 tỷ Phường 8 Tân Bình 3 đến 6
|
55/31/3 Thành Mỹ |
Mặt hẻm |
DT: Ngang 9.0m, diện tích: 41.0m2 giá: 4.99 Tỷ |
5 tỷ |